EN VI
sale@theptas.vn|0976 283788 - 0902 906666

Sản phẩm

Thép ống hàn : A106 Gr.A – Gr.B – Gr.C, A53 Gr.A – Gr.B, Q345B, St37, St52, STPG410, S355J2H, STK400, STK500, SKK400, SKK500, SPPS38, SPPS42, API 5L X42, X46, X52

Thông tin chi tiết

MÁC THÉP A53 Gr.A - A53 Gr.B - A106 Gr.A  - A106 Gr.B - API 5L Gr.B - Q345  - Q195 - Q235 - 16Mn
TIÊU CHUẨN BS 1387 - ASTM / SA - GB/T9711 ...
ỨNG DỤNG Thép ống hàn   đươc sử dụng trong thiết kế trang trí nội thất, trong nghành hóa dầu, chứa khí lỏng, áp suất thấp như nước khí đốt và dầu ....
XUẤT XỨ Trung Quốc - Nhật Bản  - Hàn Quốc - Singapore - Châu Âu 
QUY CÁCH Dày   : 2.77 mm - 32.25mm
 Dường kính: Φ21.3 - Φ 508mm
Dài    : 6000 - 11900mm


Thành phần hóa học % (max)

Name CHEMICAL COMPOSITION 
C
max
Mn max P
 max
S
max
Si
max
Cr
 max
Cu max Mo
 max
Ni
 max
V
 max
% % % % % % % % % %
A106 Gr.A 0.25 0.27-0.93 0.035 0.035 0.10 0.40 0.40 0.15 0.40 0.08
A106 Gr.B 0.30 0.29-1.06 0.035 0.035 0.10 0.40 0.40 0.15 0.40 0.08
A53 Gr.A 0.25 0.95 0.050 0.050 - 0.40 0.40 0.15 0.40 0.08
A53 Gr.B 0.30 1.20 0.050 0.050 - 0.40 0.40 0.15 0.40 0.08
API 5L Gr.A 0.22 0.90 0.030 0.030 - ≤0.50 ≤0.50 ≤0.15 ≤0.50  
API 5L Gr.B 0.28 1.20 0.030 0.030 - ≤0.50 ≤0.50 ≤0.15 ≤0.50 ≤0.15
API 5L X42 0.28 1.30 0.030 0.030 - ≤0.50 ≤0.50 ≤0.15 ≤0.50 ≤0.15
STB 340 0.18 0.30-0.60 0.035 0.035 0.30          
STB 410 0.32 0.30-0.80 0.035 0.035 0.35          
STPG 370 0.25 0.30-0.90 0.040 0.040 0.35          
STPG 410 0.30 0.30-1.00 0.040 0.040 0.35          


Tính chất cơ lý

Name MACHANICAL PROPERTIES
YS TS  EL
Mpa Mpa %
A106 Gr.A ≥205 ≥330 ≥30
A106 Gr.B ≥240 ≥410 ≥30
A53 Gr.A ≥205 ≥330 ≥29.5
A53 Gr.B ≥240 ≥410 ≥29.5
API 5L Gr.A ≥210 ≥410 ≥28
API 5L Gr.B ≥245 ≥410 ≥23
API 5L X42 ≥290 ≥410 ≥23
STB 340 ≥175 ≥340 ≥35
STB 410 ≥175 ≥340 27
STPG 370 ≥216 ≥370 30
STPG 410 ≥245 ≥410 25

 


Ý kiến & Đánh giá